83C Đặng Văn Bi, Phường Trường Thọ

Quận Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh

Hotline

0899.809.1150

Thời gian mở cửa

Tất cả các ngày trong tuần từ 8:00 đến 20:00

phòng khám đa khoa việt khang

Sỏi Tiết Niệu Là Bệnh Gì, Nguyên Nhân, Cách Điều Trị

Sỏi tiết niệu, một nguyên nhân hàng đầu gây ra các vấn đề về đường tiết niệu cho cả nam và nữ, không chỉ là một tình trạng khó chịu mà còn tiềm ẩn nguy cơ nghiêm trọng. Khi sỏi không tạo ra sự cản trở trong đường tiết niệu, chúng có thể tồn tại mà không gây ra bất kỳ triệu chứng đáng kể. Tuy nhiên, khi sỏi tạo ra sự cản trở, hậu quả có thể là đau đớn không chịu nổi, nguy cơ nhiễm trùng cao, và sự suy giảm đáng kể trong chức năng thận, thậm chí đặt ra nguy cơ tử vong. Điều này làm cho sỏi tiết niệu không chỉ là một vấn đề sức khỏe thông thường mà còn là một thách thức đáng kể đối với tất cả mọi người. Cùng Phòng Khám Đa Khoa Việt Khang Thủ Đức tìm hiểu sâu hơn trong bài viết này nhé!

Sỏi tiết niệu là gì?

Sỏi tiết niệu, hay còn được biết đến là sỏi niệu, là những viên ngọc xuất phát từ sự kết tinh tự nhiên của các tinh thể vô cơ trong nước tiểu. Nhiều khi chúng bắt đầu hình thành từ thận, rồi đi theo hệ tiết niệu, cuối cùng được loại bỏ khỏi cơ thể, nên nó thường được biết đến là sỏi thận. Mỗi năm, ở Mỹ, hơn 400.000 người phải nhập viện vì vấn đề này, với đa số đối tượng là những người ở độ tuổi 30-50. Tính đến thời điểm hiện tại, nam giới có tỷ lệ mắc bệnh cao gấp 3 lần so với phụ nữ, và người da trắng có khả năng mắc bệnh cao hơn 4-5 lần so với người da đen.

sỏi tiết niệu

Sỏi tiết niệu không chỉ là một vấn đề tạm thời mà còn là một tình trạng kéo dài suốt đời, đòi hỏi người bệnh phải duy trì một lối sống lành mạnh, được quản lý và theo dõi chặt chẽ để giảm thiểu nguy cơ tái phát. Điều này đặt ra một thách thức lớn đối với bệnh nhân và y tá, khi cần phải tìm ra các phương pháp quản lý hiệu quả để giữ cho sự khó chịu từ sỏi tiết niệu không chiếm lĩnh cuộc sống hàng ngày.

Phân loại

Sỏi tiết niệu có thể được phân loại theo hai tiêu chí chính: theo thành phần hoá học hoặc theo vị trí cụ thể trong cơ thể.

Phân loại theo thành phần hoá học

  • Sỏi Calci, chiếm tỷ lệ cao nhất (80-90%), bao gồm các dạng Calci Oxalate và Calci Phosphate. Đây là loại sỏi cứng, gồ ghề, có khả năng cản trở dòng nước tiểu và thường xuất hiện với hình dáng màu vàng hoặc nâu hấp dẫn.
  • Sỏi Magnésium Ammonium Phosphate, thường được biết đến là sỏi nhiễm trùng, thường phát triển sau những cơn nhiễm trùng niệu kéo dài. Với màu vàng và vẻ hơi bở, loại sỏi này có kích thước lớn, đủ lớn để lấp đầy các bể thận và gây ra hiện tượng sỏi san hô.
  • Sỏi Cystine, với bề mặt trơn láng và cấu trúc nhiều cục, có khả năng xuất hiện ở cả hai thận, tạo nên một hình thức sỏi đặc biệt và độc đáo.
  • Sỏi Urate, có khả năng kết tủa ngay trong chủ mô thận mà không tạo ra hiện tượng cản quang trên phim X-quang, tạo nên một thách thức đối với việc chẩn đoán do sự khó nhận biết bằng các phương pháp truyền thống.

Phân loại theo vị trí

Sỏi tiết niệu được phân loại dựa trên các vị trí và ảnh hưởng lâm sàng quyết định việc lựa chọn phương pháp điều trị:

  1. Sỏi trong thận:
    • Bao gồm sỏi đài thận và sỏi bể.
    • Có thể gây cơn đau quặn thận, nhiễm trùng, và biến chứng nghiêm trọng.
  2. Sỏi niệu quản:
    • Thường xuất phát từ sỏi di chuyển từ bể thận xuống niệu quản, gây bế tắc đường tiết niệu.
    • Gây cơn đau quặn thận với đặc điểm: xuất hiện đột ngột, tăng cường nhanh chóng.
    • Triệu chứng bao gồm cảm giác bí tiểu, tiểu lắt nhắt, và có thể tiểu máu.
  3. Sỏi bàng quang:
    • 80% xuất phát từ sỏi từ thận hoặc niệu quản rớt xuống.
    • Gây ra tiểu buốt, tiểu rát, và tiểu nhiều lần do bế tắc vùng cổ bọng đái và các vấn đề khác nhau trong đường niệu đạo.
    • Thường gặp ở nam giới lớn tuổi, ít phổ biến ở nữ.
  4. Sỏi niệu đạo:
    • Sỏi từ bàng quang theo dòng nước tiểu chui xuống niệu đạo và bị mắc kẹt, gây bí tiểu cấp và khó chịu.
    • Có thể gây chảy máu niệu đạo.
sỏi tiết niệu

Các nguyên nhân gây ra sỏi tiết niệu

Sự đa dạng trong cấu trúc của sỏi và sự phức tạp trong quá trình hình thành chúng tạo ra một thách thức không lẻ cho việc tìm hiểu về nguyên nhân của sự hình thành sỏi. Hiện tại, vẫn chưa có một lý thuyết thống nhất và rõ ràng nào về nguyên nhân cụ thể của hiện tượng này. Tuy nhiên, một số nguyên nhân gây ra sỏi tiết niệu có thể được đề cập đến như:

Thay đổi về lý tính

Sự giảm lưu lượng nước tiểu không chỉ làm tăng nồng độ muối và chất hữu cơ mà còn đặt ra nhiều nguyên nhân đa dạng. Thời tiết nóng bức, công việc vất vả, hay thậm chí thói quen uống nước kém là những yếu tố tiềm ẩn.

Chỉ số pH của nước tiểu, thông thường ổn định ở mức 5,85, có thể biến đổi do sự tương tác của cơ thể với thức ăn, đồ uống, thực phẩm chức năng, và dược phẩm thông qua hệ tiết niệu. Điều đặc biệt, một số muối vô cơ có thể gặp khó khăn trong quá trình hòa tan, đặc biệt khi môi trường trở nên kiềm.

Tăng Calci

Bình thường, lượng Calci (Ca) được bài tiết vào nước tiểu dao động từ 100 đến 175 mg/ngày đối với những người duy trì chế độ ăn cân đối. Tuy nhiên, nếu hàm lượng Calci niệu tiến cao hơn ngưỡng quy định, nguy cơ hình thành sỏi tiết niệu tăng lên.

Có nhiều nguyên nhân gây tăng Calci niệu, bao gồm:

  • Tiêu thụ thức ăn giàu Ca như sữa và pho mát.
  • Sử dụng lượng Vitamin D cao, tăng hấp thụ Ca từ ruột.
  • Hiện tượng tiểu Ca không có căn cứ.
  • Tình trạng nằm bất động kéo dài, dẫn đến sự lắng cặn Ca.
  • Các bệnh lý ảnh hưởng đến hệ xương như cường tuyến cận giáp, ung thư di căn đến xương, u tủy.
  • Những vấn đề nội khoa liên quan đến thận và hệ tiết niệu.

Tăng Cystine

Bởi vấn đề di truyền, loại sỏi hiếm gặp này không chỉ thu hút sự chú ý bởi sự hiếm thấy mà còn bởi sự độc đáo, đặc biệt là khả năng không gây cản trở trong hệ thống tiết niệu.

Tăng Oxalat

Khoảng 50% tổng số sỏi tiết niệu thuộc loại muối Calci Oxalat, làm nổi bật vai trò quan trọng của việc kiểm soát lượng Oxalate từ thức ăn. Tuy nhiên, tăng cường nạp Oxalate không chỉ đơn thuần do chế độ ăn, mà còn liên quan mật thiết đến một số yếu tố di truyền. Cụ thể, các bệnh di truyền có thể gây ra sự kém hấp thu và khiếm khuyết trong quá trình chuyển hóa acid Glyoxylic, tăng cường nguy cơ hình thành sỏi và đặt ra thách thức đối với quá trình quản lý sức khỏe.

sỏi tiết niệu

Tăng Acid Uric

Sự tăng nồng độ Acid Uric trong cơ thể có nguồn gốc từ việc tiêu thụ quá mức chất sinh Acid Uric, đặc biệt là từ thực phẩm giàu Purin như thịt, hải sản và gia cầm. Ngoài ra, các biện pháp hóa trị liệu cho những bệnh nhân chịu điều trị bệnh bạch cầu hoặc tăng hồng cầu cũng có thể góp phần vào sự tăng cao của Acid Uric.

sỏi đường tiết niệu

Việc xác định sự tăng nhẹ trong nồng độ Acid Uric được thực hiện khi lượng này vượt quá mức >800 mg/ngày (tương đương >5 mmol/ngày) đối với nam giới hoặc >750 mg/ngày (tương đương >4 mmol/ngày) đối với nữ giới. Đáng chú ý, hầu hết Acid Uric được tạo ra từ protein, chủ yếu là từ thịt, cá và gia cầm, và có thể góp phần vào quá trình hình thành sỏi canxi oxalat, một dạng sỏi thận đồng thời tăng Acid Uric niệu.

Đám randall

Theo nghiên cứu của Randall, các mảng Calci hóa, hay còn được biết đến là Randall’s plaques, thường xuất hiện ở vùng nhú thận, hình thành từ sự tổn thương của tế bào ống thu thập. Khi niêm mạc phủ trên những mảng này bị tổn thương, lớp Calci tạo ra một nền đất lý tưởng cho các chất không hòa tan trong nước tiểu dính vào. Điều này mở cửa cho nhiều vật thể khác nhau, như cục máu, xác tế bào thượng bì thận, vi khuẩn, tế bào mủ, và những vật thể đặc biệt trong hệ niệu, để đóng vai trò nhân sinh sỏi.

Do bít tắc

Bất kỳ sự bít tắc tự nhiên hoặc mắc phải trong hệ tiết niệu đều có thể tạo điều kiện cho sự tồn đọng nước tiểu, mở ra cánh cửa cho nguy cơ hình thành sỏi.

Những triệu chứng thường gặp của sỏi tiết niệu

Triệu chứng thực thể

Trong quá trình kiểm tra bụng, có những dấu hiệu đặc trưng như bụng chướng nhẹ và vùng hông lưng bên thận có sỏi thường trở nên đau ấn. Nghiệm pháp rung thận thường cho kết quả dương tính, và nếu thận bị ứ nước, phương pháp chạm thận cũng sẽ cho thấy dấu hiệu tích cực. Trong trường hợp thận bị ứ mủ, phản ứng của bụng có thể là một chỉ báo quan trọng.

sỏi đường tiết niệu

Thuật ngữ “sỏi im lặng” mô tả tình trạng khi sỏi tiết niệu mắc kẹt lâu ngày mà không tạo ra bất kỳ triệu chứng đau nào. Đây là một tình trạng đặc biệt cần lưu ý, do người bệnh thường thiếu nhận thức về tình trạng của mình và thường trì hoãn việc đến khám và điều trị. Khi phát hiện, sỏi im lặng đã có thể gây nhiễm trùng nặng, gây tổn thương chức năng thận vĩnh viễn và đòi hỏi những quyết định can thiệp, thậm chí có thể đến việc cắt bỏ thận.

Triệu chứng cơ năng

Khi sỏi tiết niệu không chuyển động hoặc không bám vào mô, hoặc khi hình thành sỏi san hô, thường xuất hiện ít hoặc không có triệu chứng, thậm chí khi có nhiễm trùng niệu.

Tuy nhiên, khi sỏi đã gây ra tình trạng bế tắc, có thể xuất hiện các triệu chứng đặc trưng như sau:

  1. Các cơn đau: Đau ở lưng bụng hoặc vùng hông, được mô tả như cơn đau quặn thận, là một trải nghiệm đau đớn và khó tả, mô tả như việc sinh con hoặc bị dao đâm.
  2. Tiểu ra máu đại thể: Do sỏi di chuyển và làm tổn thương niêm mạc niệu, có thể gây ra hiện tượng tiểu máu.
  3. Tiểu đục hoặc có mùi hôi: Đây là dấu hiệu của nhiễm khuẩn niệu.
  4. Thiểu niệu hoặc vô niệu: Sỏi tạo ra tình trạng tắc nghẽn hoặc tình trạng đặc biệt khi sỏi chỉ xuất hiện trên một bên thận.
  5. Tiểu đau hoặc gắt buốt.
  6. Tiểu ra sỏi.
  7. Triệu chứng toàn thân: Có thể bao gồm sốt cao, cảm giác lạnh run, buồn nôn hoặc nôn, và phù toàn thân.

Các phương pháp chuẩn đoán ra sỏi tiết niệu

Lâm sàng

Lâm sàng của sỏi tiết niệu được đặc trưng bởi “Cơn đau quặn thận”, kèm theo những biểu hiện đặc biệt khi đi tiểu, tạo nên hình ảnh tổng thể của một tình trạng khám phá đầy thách thức và không lường trước được.

Cận lâm sàng

  • Xét nghiệm máu: Bạch cầu tăng khi đau hoặc nhiễm trùng, chức năng thận giảm có thể làm thiếu máu.
  • Xét nghiệm nước tiểu: Phát hiện máu, đạm, tế bào mủ, vi trùng. Tinh thể tương tự thành phần hóa học của sỏi.
  • Nếu pH >7,6: Nhiễm khuẩn loại phân hủy uré (như Protéus), sỏi thường là Magnésium Ammonium Phosphate.
  • Nếu pH luôn 6,5: Toan hóa máu do bệnh ống thận.
  • Nếu pH luôn thấp: Chẩn đoán sỏi Urate.
  • Sinh hóa máu: Đánh giá nồng độ các chất hóa học của sỏi trong máu, tìm nguyên nhân nội khoa và điều trị tận gốc bệnh sỏi.
  • Siêu âm: Xác định sỏi thận, ứ nước thận và độ dày còn lại của nhu mô thận.
  • X-quang KUB: Đánh giá sỏi thận, kích thước, số lượng, vị trí.
  • UIV: Thêm thông tin về độ ứ nước của thận và chức năng bài tiết.
  • CT-Scan bụng: Chẩn đoán chính xác sỏi và phân biệt với các tổn thương khác.
  • Soi bàng quang: Phát hiện sỏi bàng quang và bệnh kết hợp ở bàng quang, niệu đạo.
sỏi đường tiết niệu

Những biến chứng của sỏi tiết niệu gây ra

Tùy thuộc vào vị trí và kích thước của sỏi, xuất hiện các biến chứng đa dạng:

  1. Nhiễm trùng đường tiết niệu: Nếu sỏi tạo ra tình trạng bế tắc, có thể dẫn đến nhiễm trùng đường tiết niệu, thận mủ, nhiễm trùng huyết hoặc sốc nhiễm trùng, tiềm ẩn nguy cơ đe dọa tính mạng.
  2. Suy thận cấp sau thận và suy thận mạn tính: Khi chủ mô thận bị phá hủy hoàn toàn, sỏi có thể gây suy thận cấp sau thận và suy thận mạn tính, đồng nghĩa với việc mất hết chức năng của thận, tạo ra tình trạng nghiêm trọng và kéo dài.

Cách điều trị sỏi tiết niệu

Điều trị ngoại khoa

Phương pháp Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL: Extracorporeal Shock Wave Lithotripsy) hiện nay chiếm khoảng 80% trong số các liệu pháp điều trị sỏi thận, được coi là phương pháp ít xâm lấn nhất.

Nguyên lý hoạt động: Sóng xung động từ hệ thống điện áp hoặc điện từ được sử dụng để định vị sỏi thông qua hình ảnh X-quang hoặc siêu âm. Những sóng này được tập trung vào một điểm nhất định (vị trí của sỏi thận) với áp suất cao (trung bình 800 – 1000 bares), làm vỡ hoặc nghiền nhỏ sỏi, sau đó sỏi được loại bỏ tự nhiên qua đường tiết niệu.

Chỉ định cho phương pháp này là sỏi sỏi tiết niệu có kích thước nhỏ hơn hoặc bằng 20mm.

Tuy nhiên, có những trường hợp không thích hợp sử dụng phương pháp này, bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn niệu
  • Hẹp đường tiết niệu
  • Bệnh lý rối loạn đông máu chưa được kiểm soát
  • Đang đeo máy tạo nhịp tim
  • Dị dạng cột sống
  • Sỏi quá cứng hoặc quá mềm (dựa vào độ Hounsfield trên phim X-quang)

Phương pháp Lấy sỏi qua da (PCNL: Percutaeaus Nephrolithiotripsy) được thực hiện ở một số cơ sở y tế lớn với đội ngũ phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm và trang thiết bị hiện đại.

Nguyên lý hoạt động: Bác sĩ sẽ tạo một đường hầm nhỏ từ hông lưng vào thận và sử dụng máy soi để tán và lấy sỏi ra ngoài.

Chỉ định cho phương pháp này là sỏi san hô, sỏi bán san hô, hoặc khi sỏi thận tái phát sau phẫu thuật.

Tuy nhiên, có những trường hợp không thích hợp sử dụng PCNL, bao gồm nhiễm khuẩn niệu và rối loạn đông máu.

Điều trị nội khoa

Trường hợp cấp cứu

Bệnh nhân đang mắc phải tình trạng vô niệu hoặc thiểu niệu, đây là biểu hiện của suy thận cấp sau. Để đảm bảo sự ổn định của bệnh nhân, việc chạy thận nhân tạo là hết sức quan trọng. Sau đó, quyết định về việc lưu nước tiểu có thể được đưa ra thông qua phẫu thuật mở thận ra da hoặc đặt thông niệu quản bằng ống JJ. Khi bệnh nhân đạt được tình trạng ổn định, phẫu thuật lấy sỏi thường được thực hiện để giải quyết vấn đề cụ thể.

Trong trường hợp bệnh nhân đang phát sốt cao và có hội chứng nhiễm khuẩn nặng hoặc thận ứ mủ, chiến lược hồi sức tích cực là cần thiết. Bằng cách sử dụng kháng sinh, dịch truyền, và các biện pháp hạ sốt, bệnh nhân có thể được hỗ trợ tối đa. Mổ cấp cứu để dẫn lưu thận ra da là bước quan trọng, và sau khi bệnh nhân ổn định, phẫu thuật lấy sỏi tiết niệu thường là bước tiếp theo để giải quyết vấn đề cơ bản.

Trường hợp không cấp cứu

Bác sĩ sẽ ưu tiên điều trị bảo tồn, không phẫu thuật trong các tình huống sau:

  1. Sỏi nhỏ: Đối với những viên sỏi có kích thước nhỏ hơn 5mm, không có sự tiến triển, không gây biến chứng nhiễm trùng, bế tắc hoặc đau. Bệnh nhân được khuyến khích duy trì việc uống đủ nước hàng ngày (ít nhất 2 lít) và thực hiện hoạt động thể dục đều đặn.
  2. Nhiễm trùng do vi khuẩn phân hủy ure: Trong trường hợp có nhiễm trùng, đặc biệt là do vi khuẩn phân hủy ure, bác sĩ sẽ quyết định áp dụng điều trị tích cực để kiểm soát nhiễm trùng.
  3. Sỏi urat: Đối với sỏi acid uric ở đường niệu trên hoặc dưới, có thể áp dụng liệu pháp kiềm hóa nước tiểu kéo dài hoặc sử dụng các dược chất tương ứng để thay đổi pH nước tiểu hoặc làm tan sỏi trực tiếp. Điều này giúp kiểm soát và giảm thiểu sự hình thành sỏi.

Phẫu thuật nội soi sau hông lưng và mổ hở

Trong bối cảnh y học và khoa học kỹ thuật phát triển mạnh mẽ, hiện nay, sỏi tiết niệu hiếm khi đòi hỏi phải sử dụng phương pháp mổ hở (ít hơn 5%).

sỏi tiết niệu và cách điều trị

Với sự tiến bộ của y học hiện đại, đặc biệt là kỹ thuật phẫu thuật nội soi, điều trị sỏi niệu trở nên an toàn và nhẹ nhàng hơn. Tại hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, chúng tôi áp dụng những phương pháp phẫu thuật nội soi tán sỏi tiên tiến nhất, hướng đến mục tiêu tối ưu hóa hiệu suất trong quá trình điều trị sỏi niệu cho bệnh nhân.

Nội soi niệu quản ngược dòng tán sỏi bằng ống soi mềm

Đây là một phương pháp mổ sỏi thận sử dụng nội soi tiên tiến, mang lại hiệu suất cao và giảm thiểu tổn thương cho bệnh nhân. Phương pháp này khả dụng để tiếp cận và tán sỏi ở mọi vị trí trong hệ tiết niệu. Để thực hiện phẫu thuật này, cần sử dụng trang thiết bị tiên tiến và đòi hỏi sự tay nghề cao từ phía bác sĩ phẫu thuật.

sỏi tiết niệu và cách điều trị

Một số tip phòng ngừa sỏi tiết niệu

  • Điều trị kỹ thuật nhiễm trùng đường tiết niệu.
  • Uống đủ nước hàng ngày, khoảng 2 lít theo khuyến cáo.
  • Tránh tình trạng đứng hoặc ngồi lâu, thường xuyên thực hiện hoạt động thể chất.
  • Tuân thủ chế độ ăn giảm natri và tăng kali, hạn chế đạm động vật.

Khám và chữa trị sỏi tiết niệu ở đâu an toàn và chi phí hợp lý?

Phòng Khám Đa Khoa Việt Khang tại Thủ Đức không chỉ là một địa điểm y tế phổ quát mà còn là điểm mạnh về chăm sóc và điều trị sỏi tiết niệu. Dưới đây là một số điểm mạnh nổi bật của phòng khám này:

  1. Đội Ngũ Bác Sĩ Chuyên Nghiệp: Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và chuyên môn cao, Phòng Khám Việt Khang cam kết mang đến dịch vụ y tế chất lượng và an toàn nhất cho bệnh nhân.
  2. Trang Thiết Bị Hiện Đại: Phòng khám được trang bị những thiết bị y tế hiện đại nhất, đảm bảo cho quá trình chuẩn đoán và điều trị sỏi tiết niệu một cách chính xác và hiệu quả.
  3. Tiện Nghi Nâng Cao Trải Nghiệm Bệnh Nhân: Phòng khám chú trọng đến việc cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân, với không gian thoải mái, thân thiện và đội ngũ nhân viên chu đáo.
  4. Chi Phí Hợp Lý và Minh Bạch: Phòng Khám Việt Khang cam kết cung cấp dịch vụ y tế với chi phí hợp lý và minh bạch. Bệnh nhân sẽ không gặp phải bất kỳ bất ngờ nào về tài chính trong quá trình điều trị.
  5. Dịch Vụ Tận Tâm và Chu Đáo: Bệnh nhân không chỉ được chăm sóc bởi đội ngũ y bác sĩ chất lượng mà còn được hỗ trợ và tư vấn một cách tận tâm, giúp họ hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của mình.

Tư Vấn

Với những ưu điểm nổi bật này, Phòng Khám Đa Khoa Việt Khang Thủ Đức tự hào là địa chỉ an toàn và hiệu quả cho khám và chữa trị sỏi tiết niệu với chi phí hợp lý.

Hi vọng rằng, qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quan về vấn đề sỏi tiết niệu và các khía cạnh của nó, từ nguyên nhân đến triệu chứng và phương pháp điều trị. Việc hiểu rõ về sỏi tiết niệu không chỉ giúp bạn nâng cao ý thức về sức khỏe của mình mà còn là bước quan trọng để thúc đẩy tìm kiếm phòng tránh và điều trị hiệu quả. Hãy duy trì lối sống lành mạnh, chăm sóc cơ thể và thường xuyên kiểm tra sức khỏe để tránh những vấn đề không mong muốn.

Thông tin liên hệ:

Chia sẻ bài viết: